Quay Lại Danh Sách
1000%
1000%
1000%
1000%
1000%
1000%
1000%
1000%
Thú
Rùa Lưng Màu Cổ Xưa
Động vật có lớp vỏ dày, với kết tinh Phlogiston Thể Rắn phía trên.\nKhá giống với những đồng loại khác sinh sống trên đại lục Teyvat, nhưng hình như vì từ đầu đến cuối chỉ sống trong khu vực giàu Phlogiston, cho nên trên lớp vỏ đã tích tụ rất nhiều nham thạch chứa đầy Phlogiston Thể Rắn. Nghe nói từng có cá thể xuất hiện bên ngoài do núi lửa phun trào, sau khi được các học giả nghiên cứu, họ cho rằng loài rùa này tiến hóa còn chậm hơn so với các loài rùa khác hiện nay.
Stats
Resistance
1000%
1000%
1000%
1000%
1000%
1000%
1000%
1000%Scaling
| LVL | HP Cơ Bản | Tấn Công Cơ Bản | Phòng Thủ Cơ Bản |
|---|---|---|---|
| 1 | 73 | 51 | 505 |
| 5 | 165 | 85 | 525 |
| 10 | 289 | 136 | 550 |
| 15 | 521 | 214 | 575 |
| 20 | 851 | 334 | 600 |
| 25 | 1191 | 457 | 625 |
| 30 | 1585 | 546 | 650 |
| 35 | 2128 | 658 | 675 |
| 40 | 2846 | 817 | 700 |
| 45 | 3823 | 966 | 725 |
| 50 | 5244 | 1149 | 750 |
| 55 | 6804 | 1323 | 775 |
| 60 | 8859 | 1535 | 800 |
| 65 | 11647 | 1775 | 825 |
| 70 | 14652 | 2041 | 850 |
| 75 | 18334 | 2503 | 875 |
| 80 | 23637 | 2965 | 900 |
| 85 | 30198 | 3426 | 925 |
| 90 | 37100 | 3806 | 950 |
| 95 | 45429 | 4366 | 975 |
| 100 | 55460 | 4924 | 1000 |
